Nội dung chính
Thiết bị kho lạnh trong hệ thống kho lạnh gồm dàn lạnh và dàn nóng là hai thiết bị quan trọng nhất trong quá trình trao đổi nhiệt. Hai thiết bị phối hợp với máy nén và van tiết lưu để duy trì nhiệt độ bảo quản theo yêu cầu.
1. Thiết bị kho lạnh dàn lạnh có vai trò gì?

Dàn lạnh (Evaporator / Unit Cooler) thường được lắp đặt bên trong kho lạnh.
Chức năng chính dàn lạnh:
- Hấp thụ nhiệt: Môi chất lạnh bay hơi bên trong dàn và hấp thụ nhiệt từ không khí trong kho.
- Giảm nhiệt độ: Quạt dàn lạnh tuần hoàn không khí, giúp kho đạt nhiệt độ cài đặt.
- Duy trì nhiệt độ bảo quản: Giúp bảo quản thịt, cá, rau củ, trái cây và các loại hàng hóa khác.
- Hỗ trợ phân phối khí lạnh: Đưa không khí lạnh đến các khu vực trong kho đồng đều hơn khi được thiết kế và bố trí đúng cách.
Ví dụ thực tế
Giả sử anh có kho đông thực phẩm cần duy trì ở -18°C:
- Không khí trong kho ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh sẽ truyền nhiệt vào dàn lạnh
- Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt và bay hơi
- Quạt dàn lạnh đưa không khí đã được làm lạnh trở lại kho
- Quá trình tiếp tục cho đến khi nhiệt độ đạt mức yêu cầu và hệ thống điều khiển giảm tải hoặc ngắt máy nén theo thiết kế
Lưu ý: Dàn lạnh có thể bị đóng tuyết trong quá trình vận hành, đặc biệt ở kho đông. Vì vậy, cần thiết kế chế độ xả đá phù hợp, chẳng hạn xả đá bằng điện trở hoặc bằng gas nóng.
2. Thiết bị kho lạnh dàn nóng có vai trò gì?
Dàn nóng (Condenser) thường được lắp bên ngoài kho lạnh, ở vị trí thông thoáng để thải nhiệt ra môi trường.
Chức năng chính
- Thải nhiệt: Loại bỏ nhiệt mà môi chất lạnh mang từ trong kho ra ngoài, đồng thời thải nhiệt phát sinh từ quá trình nén.
- Ngưng tụ môi chất lạnh: Chuyển môi chất lạnh từ trạng thái hơi áp suất cao thành dạng lỏng áp suất cao.
- Hỗ trợ chu trình làm lạnh: Cung cấp môi chất lỏng cho các thiết bị phía sau, giúp chu trình lạnh tiếp tục hoạt động.
Ví dụ thực tế thiết bị kho lạnh
Khi kho lạnh cần duy trì ở -18°C:
- Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh.
- Máy nén hút hơi môi chất và nén lên áp suất, nhiệt độ cao hơn.
- Hơi môi chất nóng đi đến dàn nóng.
- Dàn nóng thải nhiệt ra môi trường và làm môi chất ngưng tụ thành lỏng.
- Môi chất lỏng đi qua van tiết lưu, giảm áp suất và nhiệt độ trước khi trở lại dàn lạnh.
Chu trình này lặp lại liên tục để duy trì nhiệt độ kho.
3. So sánh thiết bị kho lạnh dàn lạnh và dàn nóng
4. Dàn lạnh và dàn nóng ảnh hưởng đến hiệu quả kho lạnh như thế nào?

Nếu chọn sai một trong hai thiết bị, hệ thống có thể tiêu thụ điện nhiều hơn, làm lạnh chậm hoặc không đạt nhiệt độ yêu cầu.
Trường hợp 1: Dàn lạnh quá nhỏ
- Khả năng hấp thụ nhiệt không đủ.
- Kho lạnh lâu đạt nhiệt độ cài đặt.
- Máy nén có thể phải chạy liên tục.
- Nhiệt độ trong kho có thể không đồng đều.
Trường hợp 2: Dàn nóng quá nhỏ
- Áp suất ngưng tụ có thể tăng cao khi trời nóng.
- Máy nén tiêu thụ điện nhiều hơn.
- Năng suất lạnh của hệ thống có thể giảm.
- Hệ thống có thể ngắt do bảo vệ áp suất cao.
Trường hợp 3: Chọn dàn lạnh không phù hợp với hàng hóa
Ví dụ, kho bảo quản rau củ cần hạn chế mất nước, nhưng nếu thiết kế dàn lạnh và lưu lượng gió không phù hợp, hàng hóa có thể bị khô hoặc chất lượng giảm.
Do đó, cần xem xét nhiệt độ kho, độ ẩm, loại hàng hóa, lưu lượng gió và chênh lệch nhiệt độ giữa không khí trong kho với nhiệt độ bay hơi.
5. Chọn thiết bị kho lạnh như dàn lạnh và dàn nóng cho kho lạnh
Đối với dàn lạnh:
- Năng suất lạnh (kW).
- Nhiệt độ bay hơi thiết kế.
- Nhiệt độ không khí trong kho.
- Lưu lượng gió và tầm thổi.
- Kiểu xả đá: điện trở, gas nóng hoặc phương án khác.
- Vật liệu ống, cánh tản nhiệt và lớp phủ chống ăn mòn.
- Môi chất lạnh tương thích.
Đối với dàn nóng:
- Công suất thải nhiệt (kW).
- Nhiệt độ môi trường thiết kế.
- Nhiệt độ và áp suất ngưng tụ.
- Lưu lượng gió, công suất quạt và độ ồn.
- Khả năng hoạt động khi nhiệt độ ngoài trời cao.
- Môi chất lạnh và áp suất làm việc thiết kế.
Công suất dàn nóng thường phải lớn hơn công suất lạnh của dàn lạnh vì dàn nóng phải thải cả nhiệt lấy từ kho và nhiệt do máy nén sinh ra. Tuy nhiên, công suất chính xác cần được tính theo điều kiện vận hành và dữ liệu của nhà sản xuất.


