Chiller Frimec thương hiệu Châu Âu thành lập năm 1953

5/5 - (1 bình chọn)

🔹 Chiller thương hiệu Frimec — Máy làm lạnh nước công nghiệp Frimec

Chiller Frimec thương hiệu Châu Âu thành lập năm 1953, chuyên cung cấp các máy làm lạnh nước (chiller) và giải pháp HVAC cho các công trình lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại, khách sạn, văn phòng… với nhiều dải công suất khác nhau.


❄️ 1. Các loại Chiller Frimec

🔹 Air-Cooled Chillers (Chiller giải nhiệt gió)

Chiller sử dụng quạt thổi không khí để làm mát môi chất lạnh — không cần tháp giải nhiệt:

  • Mini Air-Cooled Chiller: dải công suất nhỏ (~4–8 TR) cho ứng dụng nhẹ, dễ lắp đặt.

  • Air-Cooled Modular Chiller: từ 18.8 TR đến ~462 TR (~66 kW–1624 kW), có thể kết hợp nhiều module để tăng công suất theo nhu cầu.

  • Air-Cooled Screw Chiller: sử dụng máy nén trục vít hiệu suất cao, hiệu quả làm lạnh lớn phù hợp cho nhà xưởng và tòa nhà vừa → lớn. Tổng công suất thiết kế có thể lên đến hàng trăm TR.

Chiller Frimec

🌬️ Ưu điểm chung:
– Dễ lắp đặt, không cần hệ thống tháp giải nhiệt.
– Phù hợp nơi khó tổ chức nguồn nước lớn.
– Chi phí vận hành hợp lý nếu tải nhiệt trung bình.


💧 Water-Cooled Chillers (Chiller giải nhiệt nước)

Chiller làm lạnh nước dùng tháp giải nhiệt (cooling tower) để hạ nhiệt chất tải nhiệt:

  • Dòng này thường có công suất rất lớn, phù hợp cho các công trình có nhu cầu tải lạnh cao như bệnh viện, trung tâm thương mại, khu công nghiệp sản xuất…

Chiller Frimec

💡 Lưu ý: Chiller giải nhiệt nước thường yêu cầu hệ thống tháp giải nhiệt, bơm nước, đường ống và bảo trì phức tạp hơn so với giải nhiệt gió.


📊 2. Thông số kỹ thuật & lựa chọn

Dòng chiller Môi chất lạnh Công suất lạnh Điện áp Điều khiển
Mini Air-Cooled R410A ~4–8 TR 380V/3P LCD + tự chẩn đoán
Modular Air-Cooled R410A ~18.8–462 TR 380–415V/3P Nhiều cấp tải, bảo vệ an toàn
Air-Cooled Screw R134A ~96–345 TR 380–415V/3P PLC + BMS tùy chọn
Water-Cooled (ly tâm) Rất lớn 380–480V/3P BMS / PLC

👉 TR (Ton) ≈ 3.5 kW lạnh.


⚙️ 3. Đặc điểm nổi bật của Chiller Frimec

Thiết kế châu Âu, linh kiện chất lượng cao, độ bền và hiệu suất làm lạnh ổn định.
Kiểm soát thông minh: điều khiển PLC, giao diện LCD, hỗ trợ kết nối hệ thống quản lý tòa nhà (BMS).
Linh hoạt mở rộng: modular cho phép ghép nhiều module khi cần nâng công suất.
Phù hợp đa ứng dụng: từ nhà máy vừa, văn phòng, khách sạn → đến tòa nhà lớn.


📌 4. Ứng dụng thực tế

✔ Làm mát cho hệ thống điều hòa trung tâm tòa nhà → khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại.
✔ Giải nhiệt cho dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng.
✔ Hệ thống chiller cho trung tâm dữ liệu, phòng sạch, kho lạnh vừa và lớn.


🛠️ 5. Lưu ý khi chọn Chiller

🔹 Xác định tải nhiệt cần làm lạnh (BTU/h hoặc kW) để chọn công suất phù hợp.
🔹 Chọn loại giải nhiệt gió hoặc nước tùy điều kiện lắp đặt (nơi khan hiếm nước vs. nguồn nước ổn định).
🔹 Tính toán hệ thống tháp giải nhiệt, bơm, lưu lượng nước lạnh nếu chọn chiller giải nhiệt nước.

Chiller Frimec kết hợp với AHU

Khi sử dụng chiller của Frimec kết hợp với AHU (Air Handling Unit), hệ thống sẽ làm việc theo nguyên lý nước lạnh trung tâm để xử lý và phân phối không khí cho tòa nhà hoặc nhà máy.


1️⃣ Nguyên lý hoạt động

  1. Chiller Frimec

    • Sản xuất nước lạnh (thường 7°C/12°C).

    • Có thể là chiller giải nhiệt gió hoặc giải nhiệt nước.

  2. Hệ thống bơm nước lạnh

    • Bơm tuần hoàn nước lạnh từ chiller đến AHU.

  3. AHU

    • Không khí hồi + gió tươi → qua coil nước lạnh.

    • Nước lạnh trao đổi nhiệt → làm giảm nhiệt độ và khử ẩm.

    • Quạt AHU thổi không khí đã xử lý vào phòng.


2️⃣ Sơ đồ kết nối cơ bản

Chiller → Bơm nước lạnh → Ống cấp nước lạnh → Coil AHU → Ống hồi nước → Chiller

Kèm theo:

  • Van 2 ngã hoặc 3 ngã điều khiển lưu lượng

  • Cảm biến nhiệt độ

  • Bộ điều khiển (BMS nếu có)


3️⃣ Ứng dụng thực tế

Hệ thống này phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất

  • Trung tâm thương mại

  • Bệnh viện

  • Khách sạn

  • Phòng sạch (kết hợp AHU lọc HEPA)


4️⃣ Ưu điểm khi dùng Chiller Frimec + AHU

✔ Tiết kiệm năng lượng khi tải lớn
✔ Dễ kiểm soát độ ẩm
✔ Phù hợp không gian rộng
✔ Hoạt động ổn định 24/7


5️⃣ Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Tính đúng tải lạnh (kW hoặc RT)

  • Tính lưu lượng nước lạnh:

  • Kiểm tra áp suất bơm và tổn thất đường ống

  • Chọn coil AHU phù hợp với nhiệt độ nước 7/12°C

  • Kiểm soát đọng sương và cách nhiệt đường ống

Sản phẩm khác xem tại đây

Tham khảo ASHRAE tại đây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *